滨松
bīn sōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hamamatsu, city in Shizuoka prefecture 靜岡縣|静冈县[jìng gāng xiàn], Japan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.