Bỏ qua đến nội dung

漂亮

piào liang
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Tính từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẹp
  2. 2. xinh
  3. 3. xinh đẹp

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个地方固然 漂亮 ,但是人太多了。
新娘今天非常 漂亮
这幅图画很 漂亮
我的女朋友很 漂亮
这个杯子很 漂亮

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.