HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. paint
  2. 2. lacquer
  3. 3. to paint (furniture, walls etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Tom明天將 柵欄。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 864421)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.