漏网游鱼
lòu wǎng yóu yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 漏網之魚|漏网之鱼[lòu wǎng zhī yú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.