漓
lí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pattering (of rain)
- 2. seep through
- 3. name of a river
- 4. to seep through
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.