淋漓

lín lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dripping wet
  2. 2. pouring
  3. 3. saturated
  4. 4. (fig.) uninhibited
  5. 5. fluid
  6. 6. emotionally unrestrained
  7. 7. extreme