Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pattering (of rain)
  2. 2. seep through
  3. 3. name of a river
  4. 4. to seep through

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes