Bỏ qua đến nội dung

痛快淋漓

tòng kuài lín lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. joyous
  2. 2. hearty
  3. 3. spirited
  4. 4. (of commentary) trenchant
  5. 5. incisive