Bỏ qua đến nội dung

演习

yǎn xí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tập trận
  2. 2. tập luyện
  3. 3. thao diễn

Usage notes

Collocations

常与“军事”“消防”搭配,如“军事演习”。较少用于个人技能练习。

Common mistakes

“演习”不能替代一般的“练习”。说“练习钢琴”而非“演习钢琴”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
部队今天进行了一次军事 演习
The troops conducted a military exercise today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.