演习
yǎn xí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tập trận
- 2. tập luyện
- 3. thao diễn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“军事”“消防”搭配,如“军事演习”。较少用于个人技能练习。
Common mistakes
“演习”不能替代一般的“练习”。说“练习钢琴”而非“演习钢琴”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1部队今天进行了一次军事 演习 。
The troops conducted a military exercise today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.