演奏
yǎn zòu
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu diễn
- 2. trình diễn
Câu ví dụ
Hiển thị 3你 演奏 樂器嗎?
我在一個樂團裡 演奏 。
他在 演奏 音樂。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.