演戏

yǎn xì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put on a play
  2. 2. to perform
  3. 3. fig. to pretend
  4. 4. to feign

Từ cấu thành 演戏