Bỏ qua đến nội dung

演技

yǎn jì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ năng diễn xuất
  2. 2. nghệ thuật diễn
  3. 3. sự diễn xuất

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 展現 (zhǎnxiàn) or 提升 (tíshēng), e.g., 展現演技 (display acting skills).

Common mistakes

Do not confuse with 演出 (yǎnchū), which means a performance/show. 演技 refers specifically to acting skills, not the event.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 演技 非常自然。
Her acting skills are very natural.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 演技