Bỏ qua đến nội dung

演说

yǎn shuō
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bài diễn thuyết
  2. 2. diễn thuyết

Usage notes

Collocations

常说“发表演说”,不说“做演说”。

Common mistakes

别混淆“演说”和“说话”。“演说”指正式演讲。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在发表 演说
He is giving a speech.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.