漫游

màn yóu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to travel around
  2. 2. to roam
  3. 3. (mobile telephony) roaming

Từ cấu thành 漫游