Bỏ qua đến nội dung

漫游

màn yóu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. du lịch
  2. 2. lưu lạc
  3. 3. lang thang

Usage notes

Collocations

常与‘手机’搭配,如‘手机漫游’,也可说‘漫游世界’、‘漫游网络’.

Common mistakes

漫游常与旅游混淆。漫游强调随意无明确路线,旅游是有计划的。手机‘漫游’不可换成‘旅游’.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我上个月在外国 漫游 时,手机费很高。
When I was roaming abroad last month, my mobile phone bill was very high.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 漫游