漫游
màn yóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. du lịch
- 2. lưu lạc
- 3. lang thang
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘手机’搭配,如‘手机漫游’,也可说‘漫游世界’、‘漫游网络’.
Common mistakes
漫游常与旅游混淆。漫游强调随意无明确路线,旅游是有计划的。手机‘漫游’不可换成‘旅游’.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我上个月在外国 漫游 时,手机费很高。
When I was roaming abroad last month, my mobile phone bill was very high.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.