Bỏ qua đến nội dung

漫长

màn cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dài dài
  2. 2. dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài dài
  3. 3. {

Usage notes

Collocations

漫长 is typically used for time, journeys, or processes, not for physical objects; e.g., 漫长的等待 (a long wait), not 漫长的桌子.

Common mistakes

Learners often misuse 漫长 for physical length; use 长 (cháng) instead. 漫长 emphasizes duration and a sense of endlessness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
等待的过程很 漫长
The process of waiting is very long.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.