潜入
qián rù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to submerge
- 2. to infiltrate
- 3. to steal into
Câu ví dụ
Hiển thị 1那艘潜艇 潜入 水中。
That submarine dived into the water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.