Bỏ qua đến nội dung

潜力

qián lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiềm năng
  2. 2. khả năng
  3. 3. năng lực

Usage notes

Collocations

常用搭配:很有潜力、潜力巨大、挖掘潜力,较少用于负面或微小潜力。

Common mistakes

误用作“能力”:他很有能力(正确),他很有潜力(他虽现在能力不足,但未来发展空间大),不能替换。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个年轻人很有 潜力
This young person has a lot of potential.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 潜力