Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiềm năng
- 2. khả năng
- 3. năng lực
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:很有潜力、潜力巨大、挖掘潜力,较少用于负面或微小潜力。
Common mistakes
误用作“能力”:他很有能力(正确),他很有潜力(他虽现在能力不足,但未来发展空间大),不能替换。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个年轻人很有 潜力 。
This young person has a lot of potential.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.