潦草

liáo cǎo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slipshod; careless; slovenly
  2. 2. (of handwriting) scrawly; illegible

Từ cấu thành 潦草