Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cẩu thả
- 2. vội vàng
- 3. không cẩn thận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
潦草常与“字迹”搭配,指字写得草率,不能形容说话含糊。
Formality
较口语化,书面用时多形容字迹或做事态度,但不在正式文献中评价工作质量。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的字迹很 潦草 。
His handwriting is very messy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.