Bỏ qua đến nội dung

潦草

liáo cǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cẩu thả
  2. 2. vội vàng
  3. 3. không cẩn thận

Usage notes

Collocations

潦草常与“字迹”搭配,指字写得草率,不能形容说话含糊。

Formality

较口语化,书面用时多形容字迹或做事态度,但不在正式文献中评价工作质量。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的字迹很 潦草
His handwriting is very messy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 潦草