Bỏ qua đến nội dung

澧水

lǐ shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Sông Lễ Thủy ở phía bắc Hồ Nam, chảy vào hồ Động Đình

Từ cấu thành 澧水