Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

澳大利亚

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

ào dà lì yà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Australia

Từ chứa 澳大利亚

南澳大利亚州
nán ào dà lì yà zhōu

South Australia, Australian state

澳大利亚国立大学
ào dà lì yà guó lì dà xué

Australian National University (ANU), Canberra

澳大利亚洲
ào dà lì yà zhōu

Australia

澳大利亚联邦
ào dà lì yà lián bāng

Commonwealth of Australia

澳大利亚首都特区
ào dà lì yà shǒu dū tè qū

Australian Capital Territory

西澳大利亚
xī ào dà lì yà

Western Australia, Australian state

西澳大利亚州
xī ào dà lì yà zhōu

Western Australia, Australian state

Từ cấu thành 澳大利亚

利
lì

sharp

大
dà

big; large; great

大
dài

see 大夫[dài fu]

亚
yà

Asia

澳
ào

deep bay

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.