Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

澳洲

ào zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Australia

Câu ví dụ

Hiển thị 3
珍來自 澳洲
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825961)
你去過 澳洲 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13180031)
我是 澳洲 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13172087)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.