澳洲
ào zhōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Australia
Câu ví dụ
Hiển thị 3珍來自 澳洲 。
你去過 澳洲 嗎?
我是 澳洲 人。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.