Bỏ qua đến nội dung

zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lục địa
  2. 2. bãi bồi giữa sông

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他訪問過許多亞 國家。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 848534)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 洲

一个幽灵在欧洲游荡
yī gè yōu líng zài ōu zhōu yóu dàng

Một bóng ma đang ám ảnh châu Âu. Câu mở đầu của Tuyên ngôn Cộng sản của Marx và Engels.

三角洲
sān jiǎo zhōu

đồng bằng châu thổ

中美洲
zhōng měi zhōu

Trung Mỹ

五大洲
wǔ dà zhōu

năm châu

五洲
wǔ zhōu

năm châu

亚洲周刊
yà zhōu zhōu kān

Tạp chí Châu Á

亚洲太平洋地区
yà zhōu tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

亚洲杯
yà zhōu bēi

Cúp châu Á

亚洲漠地林莺
yà zhōu mò dì lín yīng

chim chích sa mạc châu Á

亚洲短趾百灵
yà zhōu duǎn zhǐ bǎi líng

Sơn ca ngón ngắn châu Á

亚洲绶带
yà zhōu shòu dài

thiên đường châu Á

亚洲与太平洋
yà zhōu yǔ tài píng yáng

châu Á - Thái Bình Dương

亚洲与太平洋地区
yà zhōu yǔ tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

亚洲足球联合会
yà zhōu zú qiú lián hé huì

Liên đoàn bóng đá châu Á

亚洲开发银行
yà zhōu kāi fā yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Á

亚细亚洲
yà xì yà zhōu

châu Á

亚美利加洲
yà měi lì jiā zhōu

châu Mỹ

伊洛瓦底三角洲
yī luò wǎ dǐ sān jiǎo zhōu

đồng bằng sông Ayeyarwady

冰洲石
bīng zhōu shí

canxit trong suốt

北美洲
běi měi zhōu

Bắc Mỹ

南极洲
nán jí zhōu

Châu Nam Cực

南极洲半岛
nán jí zhōu bàn dǎo

Bán đảo Nam Cực

南美洲
nán měi zhōu

Nam Mỹ

南赡部洲
nán shàn bù zhōu

Diêm Phù Đề

博鳌亚洲论坛
bó áo yà zhōu lùn tán

Diễn đàn châu Á Bác Ngao

外满洲
wài mǎn zhōu

Ngoài Mãn Châu

大洋洲
dà yáng zhōu

Châu Đại Dương

大洲
dà zhōu

lục địa

夷洲
yí zhōu

tên một nước man di thời cổ, có thể là Đài Loan

婆罗洲
pó luó zhōu

đảo Borneo (thuộc Indonesia, Malaysia và Brunei)

子洲
zǐ zhōu

huyện Tử Châu, thuộc Du Lâm, Thiểm Tây

子洲县
zǐ zhōu xiàn

huyện Tử Châu ở Du Lâm, Thiểm Tây

拉丁美洲
lā dīng měi zhōu

Châu Mỹ Latinh

撒哈拉以南非洲
sā hā lā yǐ nán fēi zhōu

châu Phi hạ Sahara

抚远三角洲
fǔ yuǎn sān jiǎo zhōu

Đảo Bolshoi Ussuriisk ở sông Hắc Long Giang (Amur), tại cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk

新洲
xīn zhōu

quận Tân Châu, thuộc thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc

新洲区
xīn zhōu qū

quận Tân Châu, thành phố Vũ Hán, Hồ Bắc

昂船洲
áng chuán zhōu

Đảo Stonecutters

星洲日报
xīng zhōu rì bào

Sin Chew Nhật báo, báo Malaysia

东洲
dōng zhōu

quận Đông Châu, thành phố Phủ Thuận, Liêu Ninh

东洲区
dōng zhōu qū

quận Đông Châu, thành phố Phủ Thuận, Liêu Ninh

株洲
zhū zhōu

Chu Châu, thành phố cấp địa khu, bên sông Tương Giang ở Hồ Nam

株洲市
zhū zhōu shì

Zhuzhou, thành phố cấp địa khu, bên sông Tương Giang ở Hồ Nam

株洲县
zhū zhōu xiàn

huyện Chu Châu ở Chu Châu, Hồ Nam

欧洲中央银行
ōu zhōu zhōng yāng yín háng

Ngân hàng Trung ương Châu Âu

欧洲之星
ōu zhōu zhī xīng

Eurostar (tuyến tàu)

欧洲人
ōu zhōu rén

người châu Âu

欧洲刑警组织
ōu zhōu xíng jǐng zǔ zhī

Europol (Cơ quan Cảnh sát châu Âu)

欧洲原子能联营
ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Euratom

欧洲大陆
ōu zhōu dà lù

lục địa châu Âu

欧洲安全和合作组织
ōu zhōu ān quán hé hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

欧洲安全与合作组织
ōu zhōu ān quán yǔ hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

欧洲山杨
ōu zhōu shān yáng

cây dương rung châu Âu (Populus tremula)

欧洲杯
ōu zhōu bēi

Cúp châu Âu (ví dụ: bóng đá)

欧洲核子中心
ōu zhōu hé zǐ zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

欧洲核子研究中心
ōu zhōu hé zǐ yán jiū zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Geneva

欧洲歌唱大赛
ōu zhōu gē chàng dà sài

Eurovision Song Contest

欧洲法院
ōu zhōu fǎ yuàn

Tòa án Công lý châu Âu

欧洲理事会
ōu zhōu lǐ shì huì

Hội đồng châu Âu

欧洲联盟
ōu zhōu lián méng

Liên minh châu Âu (EU)

欧洲自由贸易联盟
ōu zhōu zì yóu mào yì lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu

欧洲航天局
ōu zhōu háng tiān jú

Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

欧洲语言
ōu zhōu yǔ yán

ngôn ngữ châu Âu

欧洲议会
ōu zhōu yì huì

Nghị viện châu Âu

欧洲货币
ōu zhōu huò bì

đồng euro

欧洲防风
ōu zhōu fáng fēng

cây phòng phong châu Âu (Pastinaca sativa)

欧洲电视
ōu zhōu diàn shì

truyền hình châu Âu

欧罗巴洲
ōu luó bā zhōu

châu Âu

汀洲
tīng zhōu

bãi cạn

沙洲
shā zhōu

bãi cát

洲府
zhōu fǔ

chính quyền châu

洲际
zhōu jì

liên lục địa

洲际导弹
zhōu jì dǎo dàn

tên lửa đạn đạo liên lục địa ICBM

洲际弹道导弹
zhōu jì dàn dào dǎo dàn

tên lửa đạn đạo liên lục địa ICBM

湄公河三角洲
méi gōng hé sān jiǎo zhōu

Đồng bằng sông Cửu Long

湄洲岛
méi zhōu dǎo

đảo Mi Châu (Phủ Điền)

满洲
mǎn zhōu

Mãn Châu

满洲国
mǎn zhōu guó

Mãn Châu Quốc

满洲里
mǎn zhōu lǐ

Mãn Châu Lý, thành phố cấp huyện, tiếng Mông Cổ Manzhuur xot, thuộc Hulunbuir, Nội Mông

满洲里市
mǎn zhōu lǐ shì

Manzhouli, thành phố cấp huyện, tiếng Mông Cổ Manzhuur xot, thuộc Hulunbuir, Nội Mông

澳大利亚洲
ào dà lì yà zhōu

Châu Úc

澳洲
ào zhōu

Úc

澳洲坚果
ào zhōu jiān guǒ

hạt mắc ca

澳洲小鹦鹉
ào zhōu xiǎo yīng wǔ

vẹt lorikeet

澳洲广播电台
ào zhōu guǎng bō diàn tái

Đài Phát thanh Truyền hình Úc (ABC), đài phát thanh truyền hình nhà nước Úc

澳洲野犬
ào zhōu yě quǎn

chó sói Australia (Canis dingo)

澳洲鳗鲡
ào zhōu mán lí

cá chình vây ngắn (Anguilla australis)

瀛洲
yíng zhōu

Doanh Châu, hòn đảo thần thoại ở phía đông biển Đông, nơi ở của tiên nhân và nguồn thuốc trường sinh

珠江三角洲
zhū jiāng sān jiǎo zhōu

Đồng bằng châu thổ sông Châu Giang (PRD)

琶洲
pá zhōu

quận Pazhou ở Quảng Châu, Quảng Đông

秀洲
xiù zhōu

quận Tú Châu, thành phố Gia Hưng, Chiết Giang

秀洲区
xiù zhōu qū

quận Tú Châu của thành phố Gia Hưng, Chiết Giang

绿洲
lǜ zhōu

ốc đảo

美洲
měi zhōu

châu Mỹ (gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ)

美洲国家组织
měi zhōu guó jiā zǔ zhī

Tổ chức các nước châu Mỹ

美洲大陆
měi zhōu dà lù

châu Mỹ

美洲小鸵
měi zhōu xiǎo tuó

Đà điểu châu Mỹ nhỏ

美洲狮
měi zhōu shī

báo sư tử

美洲绿翅鸭
měi zhōu lǜ chì yā

mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)

美洲虎
měi zhōu hǔ

báo đốm Mỹ

美洲豹
měi zhōu bào

báo đốm Mỹ (Panthera onca)

美洲鸵
měi zhōu tuó

Đà điểu Mỹ

自由亚洲电台
zì yóu yà zhōu diàn tái

Đài Á Châu Tự Do

落马洲
luò mǎ zhōu

Lok Ma Chau (địa điểm ở Hồng Kông)

葛洲坝
gé zhōu bà

đập Cát Châu, tên một đập trên sông Trường Giang, ở Tứ Xuyên

芦洲
lú zhōu

Lư Châu, thành phố thuộc Tân Bắc, Đài Loan

芦洲市
lú zhōu shì

thành phố Lô Châu, Đài Bắc mới, Đài Loan

蜈支洲岛
wú zhī zhōu dǎo

đảo Ngô Chi Châu, Hải Nam

跨洲
kuà zhōu

liên lục địa

长江三角洲
cháng jiāng sān jiǎo zhōu

đồng bằng sông Dương Tử

长江三角洲经济区
cháng jiāng sān jiǎo zhōu jīng jì qū

Khu kinh tế đồng bằng sông Dương Tử (vùng kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)

长洲区
cháng zhōu qū

quận Trường Châu, thành phố Ngô Châu, Quảng Tây

非洲
fēi zhōu

châu Phi

非洲之角
fēi zhōu zhī jiǎo

Sừng châu Phi

非洲人
fēi zhōu rén

người châu Phi

非洲人国民大会
fēi zhōu rén guó mín dà huì

Đại hội Dân tộc Phi, ANC

非洲单源说
fēi zhōu dān yuán shuō

thuyết nguồn gốc đơn nhất từ châu Phi (lý thuyết chính thống hiện nay về tiến hóa loài người)

非洲大裂谷
fēi zhōu dà liè gǔ

Thung lũng tách giãn lớn Đông Phi

非洲界
fēi zhōu jiè

vùng địa lý sinh học châu Phi

非洲统一组织
fēi zhōu tǒng yī zǔ zhī

Tổ chức Thống nhất châu Phi

非洲联盟
fēi zhōu lián méng

Liên minh châu Phi

非洲锥虫病
fēi zhōu zhuī chóng bìng

bệnh ngủ

非洲开发银行
fēi zhōu kāi fā yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Phi

香洲
xiāng zhōu

quận Hương Châu, thành phố Chu Hải, Quảng Đông

香洲区
xiāng zhōu qū

quận Hương Châu, thành phố Chu Hải, Quảng Đông

亚洲
yà zhōu

châu Á

欧洲
oū zhōu

Châu Âu