Bỏ qua đến nội dung

激光

jī guāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tia laser
  2. 2. tia ánh sáng laser

Usage notes

Collocations

常与“手术”、“打印”、“切割”等名词搭配,表示用途,如“激光手术”。

Common mistakes

激光不是“极光”(极地的光现象),两者读音相同但意思完全不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生用 激光 做手术。
The doctor uses a laser to perform surgery.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.