Bỏ qua đến nội dung

激动

jī dòng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm động
  2. 2. kích động
  3. 3. động lòng

Usage notes

Common mistakes

激动 is often overused as 'excited' in positive contexts; use 兴奋 (xīngfèn) for 'excited' about an upcoming event. 激动 can imply agitation.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
激动 不已地跑上台。
He ran onto the stage, extremely excited.
他取得巨大的成功,内心无比 激动
He achieved great success and felt extremely excited inside.
我很 激动
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5978316)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.