Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm động
- 2. kích động
- 3. động lòng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
激动 is often overused as 'excited' in positive contexts; use 兴奋 (xīngfèn) for 'excited' about an upcoming event. 激动 can imply agitation.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 激动 不已地跑上台。
He ran onto the stage, extremely excited.
他取得巨大的成功,内心无比 激动 。
He achieved great success and felt extremely excited inside.
我很 激动 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.