Bỏ qua đến nội dung

激情

jī qíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đam mê
  2. 2. nhiệt tình
  3. 3. tình cảm mãnh liệt

Usage notes

Collocations

常与“充满”或“怀着”搭配,如“充满激情”、“怀着激情”。

Formality

多用于书面语和正式演讲,口语中常用“热情”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对音乐充满 激情
He is full of passion for music.
他们对这个计划有火热的 激情
They have a fiery passion for this plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.