Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đam mê
- 2. nhiệt tình
- 3. tình cảm mãnh liệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“充满”或“怀着”搭配,如“充满激情”、“怀着激情”。
Formality
多用于书面语和正式演讲,口语中常用“热情”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他对音乐充满 激情 。
He is full of passion for music.
他们对这个计划有火热的 激情 。
They have a fiery passion for this plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.