激活
jī huó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kích hoạt
- 2. kích hoạt lại
- 3. kích hoạt lần đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“账户”“功能”“模式”搭配,如“激活账户”“激活飞行模式”。
Common mistakes
“激活”多用于抽象或技术对象(如账户、功能),勿用于开灯、开门等具体动作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 激活 您的账户。
Please activate your account.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.