Bỏ qua đến nội dung

激素

jī sù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hormon

Usage notes

Collocations

激素常与“分泌”、“水平”、“治疗”等词搭配使用。

Common mistakes

注意“激素”不用于指代植物的“荷尔蒙”,植物激素常用“植物激素”或“生长素”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人体会分泌各种 激素
The human body secretes various hormones.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.