Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

濡染

rú rǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to infect
  2. 2. to influence
  3. 3. to dip (in ink)

Từ cấu thành 濡染