濯濯
zhuó zhuó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bare and bald (of mountains)
- 2. bright and brilliant
- 3. fat and sleek
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.