Bỏ qua đến nội dung

瀑布

pù bù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thác nước

Usage notes

Cultural notes

In Chinese poetry, 瀑布 symbolizes grandeur and natural power; Li Bai's famous line '飞流直下三千尺' describes a waterfall's majestic descent.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 瀑布 的落差很大。
The drop of this waterfall is very large.
我们站在 瀑布 前拍照。
We stood in front of the waterfall to take pictures.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.