Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

灌注

guàn zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pour into
  2. 2. perfusion (med.)
  3. 3. to concentrate one's attention on
  4. 4. to teach
  5. 5. to inculcate
  6. 6. to instill