Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tưới
- 2. tưới nước
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
灌溉常与“农田”、“系统”、“工程”等词搭配,如“农田灌溉”、“灌溉系统”。
Common mistakes
注意“灌溉”指为植物供水,不同于“浇水”(日常少量浇水)或“浇灌”(也可指液体倾倒)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1农民用河水 灌溉 农田。
The farmers irrigate the fields with river water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.