Bỏ qua đến nội dung

灌溉

guàn gài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tưới
  2. 2. tưới nước

Usage notes

Collocations

灌溉常与“农田”、“系统”、“工程”等词搭配,如“农田灌溉”、“灌溉系统”。

Common mistakes

注意“灌溉”指为植物供水,不同于“浇水”(日常少量浇水)或“浇灌”(也可指液体倾倒)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
农民用河水 灌溉 农田。
The farmers irrigate the fields with river water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.