灌输
guàn shū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhồi vào
- 2. đào tạo
- 3. truyền đạt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
灌输常与“思想”“观念”“知识”等搭配,宾语多为抽象事物。
Common mistakes
不能说“灌输技术”或“灌输方法”,这些搭配不自然,应用“传授”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师给学生 灌输 了很多环保理念。
The teacher instilled many environmental concepts into the students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.