Bỏ qua đến nội dung

火候

huǒ hou
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm soát nhiệt độ
  2. 2. thời cơ quan trọng
  3. 3. kỹ năng thuần thục

Usage notes

Collocations

常与动词“掌握”、“控制”搭配,如“掌握火候”。

Common mistakes

“火候”多用于烹饪或时机把握,不要与“火势”混淆,“火势”指火的大小或猛烈程度。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
炒菜时掌握好 火候 很重要。
It is important to master the heat control when stir-frying.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火候