Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm soát nhiệt độ
- 2. thời cơ quan trọng
- 3. kỹ năng thuần thục
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“掌握”、“控制”搭配,如“掌握火候”。
Common mistakes
“火候”多用于烹饪或时机把握,不要与“火势”混淆,“火势”指火的大小或猛烈程度。
Câu ví dụ
Hiển thị 1炒菜时掌握好 火候 很重要。
It is important to master the heat control when stir-frying.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.