火星

huǒ xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mars (planet)
  2. 2. spark

Câu ví dụ

Hiển thị 1
火星 有兩個衛星。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3739095)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 火星