Bỏ qua đến nội dung

火柴

huǒ chái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. que diêm

Usage notes

Collocations

Common verbs: 划火柴 (strike a match), 点火柴 (light a match).

Common mistakes

火柴 refers specifically to small wooden matches. Do not use it for 'match' in a game or competition; that is 比赛.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用 火柴 点燃了蜡烛。
He lit the candle with a match.
你有 火柴 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9149213)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火柴