Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. que diêm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verbs: 划火柴 (strike a match), 点火柴 (light a match).
Common mistakes
火柴 refers specifically to small wooden matches. Do not use it for 'match' in a game or competition; that is 比赛.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他用 火柴 点燃了蜡烛。
你有 火柴 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.