Bỏ qua đến nội dung

火炎焱燚

huǒ yán yàn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hot (i.e. popular) (emphatic form of 火[huǒ]) (neologism c. 2016)