Bỏ qua đến nội dung

火炬

huǒ jù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đèn pin
  2. 2. đèn cồn
  3. 3. đèn dầu

Usage notes

Collocations

Commonly used with 传递 (pass on) in the context of torch relays.

Common mistakes

Do not confuse with 手电筒 (shǒu diàn tǒng), which is a flashlight. 火炬 is a flaming torch, often ceremonial.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他手持 火炬 点燃了圣火。
He held the torch and lit the sacred flame.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火炬