Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lửa
- 2. ngọn lửa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“火焰”作为名词,前面需要用量词“团”或“片”,如“一团火焰”“一片火焰”,而不是直接说“一个火焰”。
Formality
“火焰”在口语和书面语中都常用,但更正式的文学语境中也可用“烈焰”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1火焰 烧得很旺。
The flame is burning very fiercely.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.