Bỏ qua đến nội dung

火焰

huǒ yàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lửa
  2. 2. ngọn lửa

Usage notes

Common mistakes

“火焰”作为名词,前面需要用量词“团”或“片”,如“一团火焰”“一片火焰”,而不是直接说“一个火焰”。

Formality

“火焰”在口语和书面语中都常用,但更正式的文学语境中也可用“烈焰”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
火焰 烧得很旺。
The flame is burning very fiercely.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火焰