火爆
huǒ bào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fiery (temper)
- 2. popular
- 3. flourishing
- 4. prosperous
- 5. lively
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.