Bỏ qua đến nội dung

火腿

huǒ tuǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giăm
  2. 2. thịt giăm
  3. 3. thịt giăm bông

Usage notes

Collocations

火腿 commonly pairs with 三明治 (sandwich) or 炒饭 (fried rice).

Common mistakes

Do not confuse 火腿 (ham) with 火鸡 (turkey).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个三明治里有 火腿
There is ham in this sandwich.
吃些 火腿
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1284115)
給我一磅 火腿 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10477415)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火腿