Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. giăm
- 2. thịt giăm
- 3. thịt giăm bông
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
火腿 commonly pairs with 三明治 (sandwich) or 炒饭 (fried rice).
Common mistakes
Do not confuse 火腿 (ham) with 火鸡 (turkey).
Câu ví dụ
Hiển thị 3这个三明治里有 火腿 。
吃些 火腿 。
給我一磅 火腿 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.