Bỏ qua đến nội dung

火花

huǒ huā
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lửa nhỏ
  2. 2. tia lửa
  3. 3. ánh lấp lánh

Usage notes

Collocations

“火花”常用于抽象语境,如“生命的火花”或“创作的火花”,比喻最初的灵感或激情。

Common mistakes

与“火星”不同,“火花”强调短暂迸发的闪光,而“火星”指微小的火点;形容星星或远处的火光时用“火星”更准确。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
烟火在空中迸发出绚丽的 火花
The fireworks burst forth brilliant sparks in the sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火花