Bỏ qua đến nội dung

火药

huǒ yào
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc súng

Usage notes

Collocations

常与“味”搭配,如“火药味”,形容紧张的气氛。

Cultural notes

火药是中国古代四大发明之一,最初用于烟火和武器。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种烟花的 火药 味道很浓。
The gunpowder smell of this firework is very strong.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火药