Bỏ qua đến nội dung

火车

huǒ chē
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tàu hỏa

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
火车 马上就要到达北京了。
火车 晚点了,我们等了一个小时。
火车 在轨道上行驶。
火车 正在穿过一条很长的隧道。
我坐 火车 去北京。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.