Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tàu hỏa
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5火车 马上就要到达北京了。
火车 晚点了,我们等了一个小时。
火车 在轨道上行驶。
火车 正在穿过一条很长的隧道。
我坐 火车 去北京。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.