火辣

huǒ là

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. painful heat
  2. 2. scorching
  3. 3. rude and forthright
  4. 4. provocative
  5. 5. hot
  6. 6. sexy

Từ cấu thành 火辣