Bỏ qua đến nội dung

火速

huǒ sù
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. với tốc độ cao
  2. 2. nhanh chóng
  3. 3. tốc độ nhanh

Usage notes

Collocations

Often paired with action verbs like 赶到, 执行, or 处理 to emphasize urgency and speed.

Formality

火速 is formal and often used in written instructions or official communications, e.g., 火速办理。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
接到通知后,他 火速 赶到了现场。
After receiving the notice, he rushed to the scene at top speed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火速