Bỏ qua đến nội dung

火锅

huǒ guō
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lẩu

Usage notes

Cultural notes

Hotpot is a communal dining experience where diners cook raw ingredients in a simmering pot of broth at the table.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
冬天吃 火锅 很暖和。
Eating hotpot in winter is very warm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.